boilling hot

/'bɔiliɳhɔt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Thông tục):
    • Nóng như thiêu như đốt: Dùng để miêu tả thời tiết hoặc nhiệt độ cực kỳ nóng, đến mức khó chịu, như bị thiêu đốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ: (Bên ngoài nóng như thiêu như đốt, nên tôi sẽtrong nhà.) (Cẩn thận với cái tách đó, trà nóng như thiêu như đốt đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boiling hot" thường được dùng trong văn nói thông tục để nhấn mạnh mức độ nóng cực điểm, hơn cả "very hot". (Sau cuộc họp, văn phòng nóng bức ngột ngạt như thiêu như đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Boiling (adj): sôi, rất nóng (có thể dùng độc lập). (Nước đang sôi.)
  • Scorching hot (adj): nóng cháy da, nóng rát (nghĩa tương tự).
  • Sweltering (adj): oi bức, nóng ngột ngạt (thường nói về thời tiết).
Từ đồng nghĩa
  • Extremely hot: cực kỳ nóng.
  • Scorching: nóng cháy.
  • Sweltering: oi ả, ngột ngạt.
Thành ngữ liên quan
  • Hot enough to fry an egg on the sidewalk: Nóng đến mức có thể rán trứng trên vỉa hè (thành ngữ diễn tả trời rất nóng). (Hôm nay trời nóng như thiêu như đốtnóng đến mức có thể rán trứng trên vỉa hè!)
tính từ
  1. (thông tục) nóng như thiêu như đốt
    • a boilling_hot day
      một ngày nóng như thiêu như đốt

Từ gần giống